Có ý kiến cho rằng ngôn ngữ cơ thể có thể chiếm từ 60% đến 65% trong tất cả các tình huống giao tiếp. Hiểu ngôn ngữ cơ thể là rất quan trọng, nhưng cũng cần chú ý đến các tín hiệu khác như ngữ cảnh.  


Cử chỉ

Cử chỉ có thể là một số tín hiệu ngôn ngữ cơ thể trực tiếp và rõ ràng nhất. Vẫy tay, chỉ và sử dụng các ngón tay để biểu thị số lượng đều là những cử chỉ rất phổ biến và dễ hiểu. Tuy nhiên, một số cử chỉ có thể mang tính văn hóa, do đó, đưa ra ý kiến hay dấu hiệu hòa bình ở một quốc gia khác có thể có ý nghĩa hoàn toàn khác so với ở Mỹ.


Các ví dụ sau đây chỉ là một vài cử chỉ phổ biến và ý nghĩa có thể có của chúng:

- Một nắm tay siết chặt có thể chỉ ra sự tức giận trong một số tình huống hoặc sự đoàn kết ở những người khác.

- Một ngón tay cái lên và ngón tay cái xuống thường được sử dụng như cử chỉ phê duyệt và không chấp thuận.

- Cử chỉ "Okay", được thực hiện bằng cách chạm vào ngón tay cái và ngón trỏ trong một vòng tròn trong khi mở rộng ba ngón tay còn lại có thể được sử dụng có nghĩa là "được" hoặc "được rồi”. Tuy nhiên, ở một số vùng của Châu Âu, tín hiệu được sử dụng để ngụ ý bạn là gì. Ở một số nước Nam Mỹ, biểu tượng thực sự là một cử chỉ thô tục.

- Dấu chữ V, được tạo bằng cách nâng ngón trỏ và ngón giữa và tách chúng để tạo hình chữ V, có nghĩa là hòa bình hoặc chiến thắng ở một số quốc gia. Ở Vương quốc Anh và Úc, biểu tượng mang một ý nghĩa xúc phạm khi mu bàn tay hướng ra ngoài.


Cánh tay và chân

Cánh tay và chân cũng có thể hữu ích trong việc truyền đạt thông tin không lời. Khoanh tay có thể chỉ ra sự phòng thủ. Bắt chéo chân khỏi người khác có thể cho thấy sự không thích hoặc khó chịu với cá nhân đó.


Khi bạn đang đánh giá ngôn ngữ cơ thể, hãy chú ý đến một số tín hiệu sau đây mà cánh tay và chân có thể truyền đạt:

- Khoanh tay có thể chỉ ra rằng một người cảm thấy phòng thủ, tự bảo vệ hoặc đóng cửa.

- Đứng với hai tay đặt trên hông có thể là một dấu hiệu cho thấy một người đã sẵn sàng và kiểm soát, hoặc cũng có thể là một dấu hiệu của sự hung hăng.

- Nắm chặt tay sau lưng có thể cho thấy một người đang cảm thấy buồn chán, lo lắng hoặc thậm chí tức giận.

- Chạm nhanh ngón tay hoặc bồn chồn có thể là một dấu hiệu cho thấy một người đang buồn chán, thiếu kiên nhẫn hoặc thất vọng.

- Bắt chéo chân có thể chỉ ra rằng một người đang cảm thấy khép kín hoặc cần sự riêng tư.


Tư thế ngồi

Tư thế có thể truyền tải rất nhiều thông tin về cảm giác của một người cũng như gợi ý về đặc điểm tính cách, chẳng hạn như liệu một người có tự tin, cởi mở hay phục tùng hay không.

Ngồi thẳng, chẳng hạn, có thể chỉ ra rằng một người đang tập trung và chú ý đến những gì đang diễn ra. Ngồi với cơ thể gù về phía trước, mặt khác, có thể ngụ ý rằng người đó đang buồn chán hoặc thờ ơ.


Khi bạn đang cố đọc ngôn ngữ cơ thể, hãy cố gắng chú ý một số tín hiệu của các tư thế sau đây:

- Tư thế mở: liên quan đến việc giữ cho thân của cơ thể mở và tiếp xúc. Kiểu tư thế này biểu thị sự thân thiện, cởi mở và sẵn sàng.

- Tư thế khép: liên quan đến việc che giấu thân thường bằng cách khom người về phía trước và giữ hai cánh tay và chân bắt chéo. Kiểu tư thế này có thể là một dấu hiệu của sự thù địch, không thân thiện và lo lắng.


Khoảng cách cá nhân

Bạn đã bao giờ nghe ai đó đề cập đến nhu cầu của họ về khoảng cách cá nhân chưa? Bạn đã bao giờ bắt đầu cảm thấy khó chịu khi ai đó đứng quá gần bạn chưa?

Thuật ngữ proxemics, được đặt ra bởi nhà nhân học Edward T. Hall, đề cập đến khoảng cách giữa mọi người khi họ tương tác. Giống như chuyển động cơ thể và biểu cảm trên khuôn mặt có thể truyền đạt rất nhiều thông tin không lời, nên không gian vật lý này giữa các cá nhân cũng vậy.


Hall mô tả bốn cấp độ khoảng cách xã hội xảy ra trong các tình huống khác nhau:


- Khoảng cách thân mật (từ 15 đến 45 cm): Mức khoảng cách vật lý này thường cho thấy mối quan hệ gần gũi hơn hoặc thoải mái hơn giữa các cá nhân. Nó thường xảy ra trong quá trình tiếp xúc thân mật như ôm, thì thầm hoặc chạm vào.

- Khoảng cách cá nhân (từ 0,4 đến 1,2 m): Khoảng cách vật lý ở cấp độ này thường xảy ra giữa những người là thành viên gia đình hoặc bạn thân. Mọi người càng gần nhau có thể thoải mái đứng trong khi tương tác có thể là một chỉ số về mức độ thân mật trong mối quan hệ của họ.

- Khoảng cách xã hội (từ 1,2 đến 3,6 m): Mức khoảng cách vật lý này thường được sử dụng với những người quen biết. Với một người mà bạn biết khá rõ, chẳng hạn như đồng nghiệp mà bạn thấy nhiều lần trong tuần, bạn có thể cảm thấy thoải mái hơn khi tương tác ở khoảng cách gần hơn. Trong trường hợp bạn không biết rõ về người khác, chẳng hạn như tài xế giao hàng bưu chính bạn chỉ nhìn thấy mỗi tháng một lần, khoảng cách từ 3 đến 3,6 m có thể cảm thấy thoải mái hơn.

- Khoảng cách công cộng (từ 3,6 đến 7,6 m): Khoảng cách vật lý ở cấp độ này thường được sử dụng trong các tình huống nói trước công chúng. Nói chuyện trước một lớp học đầy sinh viên hoặc thuyết trình tại nơi làm việc là những ví dụ điển hình cho những tình huống như vậy.


Cũng cần lưu ý rằng mức độ khoảng cách cá nhân mà cá nhân cần cảm thấy thoải mái có thể thay đổi theo các văn hoá khác nhau. Một ví dụ điển hình là sự khác biệt giữa những người từ các nền văn hóa Latin và những người từ Bắc Mỹ. Mọi người từ các nước Latinh có xu hướng cảm thấy thoải mái hơn khi đứng gần nhau hơn khi họ tương tác trong khi những người từ Bắc Mỹ cần khoảng cách cá nhân nhiều hơn.

Qua bài viết này hy vọng bạn có thể hiểu đôi chút về các nguyên tắc để trở nên lịch thiệp và tinh tế hơn trong các giao tiếp hằng ngày nhé!


Theo Verywell

Mùa siêu mua sắm - Giảm giá tối đa Khám phá ngay !

0 195